Vũ đài tiếng Nga là gì?
"vũ đài" trong tiếng Nga là аре́на (danh từ).
аре́на Danh từ
aréna giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân khấu, vũ đài.
- циркова́я аре́на sân khấu (vũ đài) xiếc
- аре́на де́ятельности vũ đài (trường) hoạt động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vũ đài tiếng Nga là gì?
"vũ đài" trong tiếng Nga là аре́на (danh từ).