TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vũ đài tiếng Nga là gì?

"vũ đài" trong tiếng Nga là аре́на (danh từ).

аре́на Danh từ

aréna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân khấu, vũ đài.

  • циркова́я аре́на sân khấu (vũ đài) xiếc
  • аре́на де́ятельности vũ đài (trường) hoạt động

Xem đầy đủ từ "аре́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vũ đài tiếng Nga là gì?

"vũ đài" trong tiếng Nga là аре́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.