TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vướng lại tiếng Nga là gì?

"vướng lại" trong tiếng Nga là заде́рживаться (động từ).

заде́рживаться Động từ

zadérživatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị lưu lại, vướng lại, mắc lại; (замедлять своё движение) đi chậm lại; (останавливаться) dừng lại, đứng lại; (опаздывать) đến chậm.

  • заде́рживаться в доро́ге bị vướng lại mắc lại dọc đường
  • извини́те, я немно́го задержа́лся xin lỗi, tôi đến chậm một tí

Xem đầy đủ từ "заде́рживаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vướng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vướng lại tiếng Nga là gì?

"vướng lại" trong tiếng Nga là заде́рживаться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.