Vướng lại tiếng Nga là gì?
"vướng lại" trong tiếng Nga là заде́рживаться (động từ).
заде́рживаться Động từ
zadérživatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị lưu lại, vướng lại, mắc lại; (замедлять своё движение) đi chậm lại; (останавливаться) dừng lại, đứng lại; (опаздывать) đến chậm.
- заде́рживаться в доро́ге bị vướng lại mắc lại dọc đường
- извини́те, я немно́го задержа́лся xin lỗi, tôi đến chậm một tí
Xem đầy đủ từ "заде́рживаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vướng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vướng lại tiếng Nga là gì?
"vướng lại" trong tiếng Nga là заде́рживаться (động từ).