Vấu tiếng Nga là gì?
"vấu" trong tiếng Nga là заце́пка (danh từ).
заце́пка Danh từ
zacépka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] móc, vấu; (nghĩa bóng) (знакомство, связи) chỗ dựa, chỗ bấu víu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vấu tiếng Nga là gì?
"vấu" trong tiếng Nga là заце́пка (danh từ).