TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vật cản tiếng Nga là gì?

"vật cản" trong tiếng Nga là поме́ха (danh từ).

поме́ха Danh từ

poméxa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật cản, cản trở.

Xem đầy đủ từ "поме́ха": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vật cản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vật cản tiếng Nga là gì?

"vật cản" trong tiếng Nga là поме́ха (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.