поме́ха
poméxa[pɐˈmʲexə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поме́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поме́ха nghĩa là trở ngại, chướng ngại.
Nghĩa của поме́ха
Danh từ
- [Điều, sự] trở ngại, chướng ngại, cản trở, quấy nhiễu, vướng mắc, mắc míu.
- служи́ть поме́хойlàm trở ngại (cản trở, quấy nhiễu)
- мн.поме́хаи — nhiễu động, tạp âm, âm tạp, nhiễu âm, âm nhiễu, nhiễu lọan, nhiễu
Biến cách của поме́ха (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поме́ха | поме́хи |
| Sinh cách кого? чего? | поме́хи | поме́х |
| Tặng cách кому? чему? | поме́хе | поме́хам |
| Đối cách кого? что? | поме́ху | поме́хи |
| Công cụ cách кем? чем? | поме́хой | поме́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | поме́хе | поме́хах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поме́ха
Đồng nghĩa
Họ từ của поме́ха
Câu hỏi thường gặp
помеха nghĩa là gì?
помеха (danh từ) nghĩa là trở ngại, chướng ngại.
помеха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поме́ха (phiên âm Latinh poméxa, IPA [pɐˈmʲexə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.