TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поме́ха

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
poméxa[pɐˈmʲexə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поме́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поме́ха nghĩa là trở ngại, chướng ngại.

Nghĩa của поме́ха

Danh từ

  1. [Điều, sự] trở ngại, chướng ngại, cản trở, quấy nhiễu, vướng mắc, mắc míu.
    • служи́ть поме́хойlàm trở ngại (cản trở, quấy nhiễu)
    • мн.поме́хаи — nhiễu động, tạp âm, âm tạp, nhiễu âm, âm nhiễu, nhiễu lọan, nhiễu

Biến cách của поме́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поме́хапоме́хи
Sinh cách кого? чего?поме́хипоме́х
Tặng cách кому? чему?поме́хепоме́хам
Đối cách кого? что?поме́хупоме́хи
Công cụ cách кем? чем?поме́хойпоме́хами
Giới cách о ком? о чём?поме́хепоме́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поме́ха

Đồng nghĩa

Họ từ của поме́ха

Câu hỏi thường gặp

помеха nghĩa là gì?

помеха (danh từ) nghĩa là trở ngại, chướng ngại.

помеха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поме́ха (phiên âm Latinh poméxa, IPA [pɐˈmʲexə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.