TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vết thương tiếng Nga là gì?

"vết thương" trong tiếng Nga là ра́на (danh từ), ране́ние (danh từ).

ра́на Danh từ

rána giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết thương.

Xem đầy đủ từ "ра́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

ране́ние Danh từ

ranénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết thương.

  • получи́ть тяжёлое ранение bị thương nặng, bị một vết thương nặng

Xem đầy đủ từ "ране́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vết thương tiếng Nga là gì?

"vết thương" trong tiếng Nga là ра́на (danh từ), ране́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.