TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vệ tinh tiếng Nga là gì?

"vệ tinh" trong tiếng Nga là сателли́т (danh từ), спу́тник (danh từ).

сателли́т Danh từ

satellít giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ tinh.

Xem đầy đủ từ "сателли́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

спу́тник Danh từ

spútnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ tinh, hộ tinh.

  • Вокруг Земли вращается множество спутников. Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất.
  • ЕКА запустило спутник на орбиту. ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo.

Xem đầy đủ từ "спу́тник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vệ tinh tiếng Nga là gì?

"vệ tinh" trong tiếng Nga là сателли́т (danh từ), спу́тник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.