TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vị tiếng Nga là gì?

"vị" trong tiếng Nga là вкус (danh từ).

вкус Danh từ

vkus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vị.

  • Какое манго на вкус? Quả xoài có vị gì?
  • У этого супа странный вкус. Xúp này có vị kì lạ.

Xem đầy đủ từ "вкус": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vị tiếng Nga là gì?

"vị" trong tiếng Nga là вкус (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.