TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vịnh tiếng Nga là gì?

"vịnh" trong tiếng Nga là зали́в (danh từ).

зали́в Danh từ

zalív giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vịnh.

Xem đầy đủ từ "зали́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vịnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vịnh tiếng Nga là gì?

"vịnh" trong tiếng Nga là зали́в (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.