TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vọt tiếng Nga là gì?

"vọt" trong tiếng Nga là ро́зга (danh từ).

ро́зга Danh từ

rózga giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái roi, vọt.

  • Пожалеешь розгу — испортишь ребёнка. Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi.

Xem đầy đủ từ "ро́зга": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vọt tiếng Nga là gì?

"vọt" trong tiếng Nga là ро́зга (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.