TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vỗ béo tiếng Nga là gì?

"vỗ béo" trong tiếng Nga là отка́рмливать (động từ).

отка́рмливать Động từ

otkármlivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỗ béo, nuôi thúc, nuôi béo.

  • отка́рмливать свинью́ на убой vỗ béo (nuôi thúc) con lợn để làm thịt

Xem đầy đủ từ "отка́рмливать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỗ béo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vỗ béo tiếng Nga là gì?

"vỗ béo" trong tiếng Nga là отка́рмливать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.