Vỗ béo tiếng Nga là gì?
"vỗ béo" trong tiếng Nga là отка́рмливать (động từ).
отка́рмливать Động từ
otkármlivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỗ béo, nuôi thúc, nuôi béo.
- отка́рмливать свинью́ на убой vỗ béo (nuôi thúc) con lợn để làm thịt
Xem đầy đủ từ "отка́рмливать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỗ béo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vỗ béo tiếng Nga là gì?
"vỗ béo" trong tiếng Nga là отка́рмливать (động từ).