Với tới tiếng Nga là gì?
"với tới" trong tiếng Nga là достава́ть (động từ).
достава́ть Động từ
dostavátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Với tới, chạm tới.
- он достаёт руко́й до потолка́ nó với tay tới trần nhà
Xem đầy đủ từ "достава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "với tới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Với tới tiếng Nga là gì?
"với tới" trong tiếng Nga là достава́ть (động từ).