TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vở tiếng Nga là gì?

"vở" trong tiếng Nga là тетра́дь (danh từ).

тетра́дь Danh từ

tetrádʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Quyển, cuốn] vở.

  • Я купил новую тетрадь и пару карандашей. Tôi đã mua một quyển vở mới và vài cái bút chì.
  • Я купила новую тетрадь и пару карандашей. Tôi đã mua một quyển vở mới và vài cái bút chì.

Xem đầy đủ từ "тетра́дь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vở tiếng Nga là gì?

"vở" trong tiếng Nga là тетра́дь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.