Vở tiếng Nga là gì?
"vở" trong tiếng Nga là тетра́дь (danh từ).
тетра́дь Danh từ
tetrádʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Quyển, cuốn] vở.
- Я купил новую тетрадь и пару карандашей. Tôi đã mua một quyển vở mới và vài cái bút chì.
- Я купила новую тетрадь и пару карандашей. Tôi đã mua một quyển vở mới và vài cái bút chì.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vở tiếng Nga là gì?
"vở" trong tiếng Nga là тетра́дь (danh từ).