TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vợ chưa cưới tiếng Nga là gì?

"vợ chưa cưới" trong tiếng Nga là неве́ста (danh từ).

неве́ста Danh từ

nevésta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vợ chưa cưới, vị hôn thê.

  • э́то моя́ неве́ста đây là vợ chưa cưới của tôi
  • у него́ дочь - неве́ста — con gái của ông ấy đã đến thì

Xem đầy đủ từ "неве́ста": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vợ chưa cưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vợ chưa cưới tiếng Nga là gì?

"vợ chưa cưới" trong tiếng Nga là неве́ста (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.