TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неве́ста

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nevésta[nʲɪˈvʲestə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неве́ста chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неве́ста nghĩa là người vợ chưa cưới, vị hôn thê.

Nghĩa của неве́ста

Danh từ

  1. Người vợ chưa cưới, vị hôn thê; cô dâu; (девушка на выданье) cô gái đến thì, thiếu nữ đến tuần cập kê.
    • э́то моя́ неве́стаđây là vợ chưa cưới của tôi
    • у него́ дочь- неве́ста — con gái của ông ấy đã đến thì

Biến cách của неве́ста (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неве́станеве́сты
Sinh cách кого? чего?неве́стыневе́ст
Tặng cách кому? чему?неве́стеневе́стам
Đối cách кого? что?неве́стуневе́ст
Công cụ cách кем? чем?неве́стойневе́стами
Giới cách о ком? о чём?неве́стеневе́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неве́ста

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của неве́ста

Câu hỏi thường gặp

невеста nghĩa là gì?

невеста (danh từ) nghĩa là người vợ chưa cưới, vị hôn thê.

невеста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неве́ста (phiên âm Latinh nevésta, IPA [nʲɪˈvʲestə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.