Ve vản tiếng Nga là gì?
"ve vản" trong tiếng Nga là флиртова́ть (động từ).
флиртова́ть Động từ
flirtovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ve vản, tán tỉnh, trai gái, ve, chim chuột; chim, tán, lơn ((khẩu ngữ)).
Xem đầy đủ từ "флиртова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ve vản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ve vản tiếng Nga là gì?
"ve vản" trong tiếng Nga là флиртова́ть (động từ).