TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Việc tuần tra tiếng Nga là gì?

"việc tuần tra" trong tiếng Nga là патру́ль (danh từ).

патру́ль Danh từ

patrúlʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc tuần tra.

Xem đầy đủ từ "патру́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việc tuần tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Việc tuần tra tiếng Nga là gì?

"việc tuần tra" trong tiếng Nga là патру́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.