Xê-ri tiếng Nga là gì?
"xê-ri" trong tiếng Nga là се́рия (danh từ), сериа́л (danh từ).
се́рия Danh từ
sérija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xê-ri, loạt.
сериа́л Danh từ
seriál giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xê-ri, loạt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xê-ri" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xê-ri tiếng Nga là gì?
"xê-ri" trong tiếng Nga là се́рия (danh từ), сериа́л (danh từ).