Xì mũi tiếng Nga là gì?
"xì mũi" trong tiếng Nga là сморка́ться (động từ), вы́сморкаться (động từ).
сморка́ться Động từ
smorkátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xì mũi, hỉ mũi, xỉ mũi, khịt.
Xem đầy đủ từ "сморка́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
вы́сморкаться Động từ
výsmorkatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xì mũi, hỉ mũi.
- Она высморкалась. Cô ấy xì mũi.
- Он высморкался. Anh ta xì mũi.
Xem đầy đủ từ "вы́сморкаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xì mũi tiếng Nga là gì?
"xì mũi" trong tiếng Nga là сморка́ться (động từ), вы́сморкаться (động từ).