сморка́ться
Dấu sắc trên сморка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сморка́ться nghĩa là xì mũi, hỉ mũi.
Nghĩa của сморка́ться
Động từ
- Xì mũi, hỉ mũi, xỉ mũi, khịt.
Cặp thể của сморка́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сморка́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сморка́юсь |
| ты | сморка́ешься |
| он / она́ / оно́ | сморка́ется |
| мы | сморка́емся |
| вы | сморка́етесь |
| они́ | сморка́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сморкаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сморка́лся |
| Giống cái (она́) | сморка́лась |
| Giống trung (оно́) | сморка́лось |
| Số nhiều (они́) | сморка́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сморка́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сморка́йтесь |
Họ từ của сморка́ться
Câu hỏi thường gặp
сморкаться nghĩa là gì?
сморкаться (động từ) nghĩa là xì mũi, hỉ mũi.
сморкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сморка́ться (phiên âm Latinh smorkátʹsja, IPA [smɐrˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.