TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сморка́ться

thể chưa hoàn thành
smorkátʹsja[smɐrˈkat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сморка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сморка́ться nghĩa là xì mũi, hỉ mũi.

Nghĩa của сморка́ться

Động từ

  1. Xì mũi, hỉ mũi, xỉ mũi, khịt.

Cặp thể của сморка́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сморка́ться

NgôiHiện tại
ясморка́юсь
тысморка́ешься
он / она́ / оно́сморка́ется
мысморка́емся
высморка́етесь
они́сморка́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сморкаться.

Quá khứ

Giống đực (он)сморка́лся
Giống cái (она́)сморка́лась
Giống trung (оно́)сморка́лось
Số nhiều (они́)сморка́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сморка́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сморка́йтесь

Họ từ của сморка́ться

Câu hỏi thường gặp

сморкаться nghĩa là gì?

сморкаться (động từ) nghĩa là xì mũi, hỉ mũi.

сморкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сморка́ться (phiên âm Latinh smorkátʹsja, IPA [smɐrˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.