TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xương hàm tiếng Nga là gì?

"xương hàm" trong tiếng Nga là че́люсть (danh từ).

че́люсть Danh từ

čéljustʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm, xương hàm.

  • ве́рхняя челюсть [xương] hàm trên
  • ни́жняя челюсть [xương] hàm dưới

Xem đầy đủ từ "че́люсть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xương hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xương hàm tiếng Nga là gì?

"xương hàm" trong tiếng Nga là че́люсть (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.