Xương hàm tiếng Nga là gì?
"xương hàm" trong tiếng Nga là че́люсть (danh từ).
че́люсть Danh từ
čéljustʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm, xương hàm.
- ве́рхняя челюсть [xương] hàm trên
- ни́жняя челюсть [xương] hàm dưới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xương hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xương hàm tiếng Nga là gì?
"xương hàm" trong tiếng Nga là че́люсть (danh từ).