TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xưng tội tiếng Nga là gì?

"xưng tội" trong tiếng Nga là и́споведь (danh từ).

и́споведь Danh từ

íspovedʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xưng tội.

Xem đầy đủ từ "и́споведь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xưng tội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xưng tội tiếng Nga là gì?

"xưng tội" trong tiếng Nga là и́споведь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.