Xấc láo tiếng Nga là gì?
"xấc láo" trong tiếng Nga là наха́льный (tính từ), на́глый (tính từ).
наха́льный Tính từ
naxálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấc láo, hỗn láo, láo xược, láo lếu, vô liêm sỉ.
- нахальный челове́к người xấc láo (hỗn láo, láo xược)
- нахальный посту́пок hành vi láo xược (vô liêm sỉ)
Xem đầy đủ từ "наха́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
на́глый Tính từ
náglyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Láo xược, trắng trợn, xấc láo, càn rỡ, xấc xược, trâng tráo, vô sỉ, đểu cáng.
- на́глая ложь điều dối trá trắng trợn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xấc láo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- нахалствоDanh từ · [Tính, điều] xấc láo, hỗn láo, láo xược, lếu láo
- беспардо́нныйTính từ · Láo, láo xược, xấc láo, trắng trợn
- на́глостьDanh từ · [Tính, sự] láo xược, trắng trợn, xấc láo, càn rỡ
- де́рзкийTính từ · Hỗn láo, xấc láo, láo xược, xấc xược
- неуважи́тельныйTính từ · Bất kính, không kính trọng, không tôn trọng, xấc láo, vô lễ, hỗn xược
Câu hỏi thường gặp
Xấc láo tiếng Nga là gì?
"xấc láo" trong tiếng Nga là наха́льный (tính từ), на́глый (tính từ).