TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xắc tiếng Nga là gì?

"xắc" trong tiếng Nga là су́мка (danh từ), су́мочка (danh từ).

су́мка Danh từ

súmka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái túi, xắc; (дамская (cũng)) [cái] ví, làn, ví đầm; (полевая) [cái] túi dết, xà-cột, xắc-cốt; (хозяйственная) [cái] xắc đi chợ.

  • патро́нная сумка [cái] túi đạn, bao đạn, các_tu_se

Xem đầy đủ từ "су́мка": trọng âm, biến cách, cách chia →

су́мочка Danh từ

súmočka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] xắc, ví, làn, ví đầm.

Xem đầy đủ từ "су́мочка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xắc tiếng Nga là gì?

"xắc" trong tiếng Nga là су́мка (danh từ), су́мочка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.