Xẻng tiếng Nga là gì?
"xẻng" trong tiếng Nga là за́ступ (danh từ).
за́ступ Danh từ
zástup giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái thuổng, xẻng, mai.
- рыть зе́млю за́ступом dùng thuổng (xẻng, mai) đào đất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xẻng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xẻng tiếng Nga là gì?
"xẻng" trong tiếng Nga là за́ступ (danh từ).