TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лопа́та

giống cáibất động vật
lopáta[ɫɐˈpatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лопа́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лопа́та nghĩa là cái xẻng, mai.

Nghĩa của лопа́та

Danh từ

  1. Cái xẻng, mai, thuổng, xuồng.

Biến cách của лопа́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лопа́талопа́ты
Sinh cách кого? чего?лопа́тылопа́т
Tặng cách кому? чему?лопа́телопа́там
Đối cách кого? что?лопа́тулопа́ты
Công cụ cách кем? чем?лопа́тойлопа́тами
Giới cách о ком? о чём?лопа́телопа́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của лопа́та

Câu hỏi thường gặp

лопата nghĩa là gì?

лопата (danh từ) nghĩa là cái xẻng, mai.

лопата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лопа́та (phiên âm Latinh lopáta, IPA [ɫɐˈpatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.