лопа́та
giống cáibất động vật
lopáta[ɫɐˈpatə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лопа́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лопа́та nghĩa là cái xẻng, mai.
Nghĩa của лопа́та
Danh từ
- Cái xẻng, mai, thuổng, xuồng.
Biến cách của лопа́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лопа́та | лопа́ты |
| Sinh cách кого? чего? | лопа́ты | лопа́т |
| Tặng cách кому? чему? | лопа́те | лопа́там |
| Đối cách кого? что? | лопа́ту | лопа́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | лопа́той | лопа́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | лопа́те | лопа́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của лопа́та
Câu hỏi thường gặp
лопата nghĩa là gì?
лопата (danh từ) nghĩa là cái xẻng, mai.
лопата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лопа́та (phiên âm Latinh lopáta, IPA [ɫɐˈpatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.