TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xa hơn tiếng Nga là gì?

"xa hơn" trong tiếng Nga là пода́льше (phó từ), да́лее (phó từ).

пода́льше Phó từ

podálʹše giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa hơn [nữa].

Xem đầy đủ từ "пода́льше": trọng âm, biến cách, cách chia →

да́лее Phó từ

dáleje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa hơn.

Xem đầy đủ từ "да́лее": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xa hơn tiếng Nga là gì?

"xa hơn" trong tiếng Nga là пода́льше (phó từ), да́лее (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.