TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xe đẩy tiếng Nga là gì?

"xe đẩy" trong tiếng Nga là та́чка (danh từ).

та́чка Danh từ

táčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe đẩy, xe cút kít, xe rùa.

Xem đầy đủ từ "та́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe đẩy tiếng Nga là gì?

"xe đẩy" trong tiếng Nga là та́чка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.