TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xe cấp cứu tiếng Nga là gì?

"xe cấp cứu" trong tiếng Nga là ско́рая (danh từ).

ско́рая Danh từ

skóraja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cứu thương, xe cấp cứu.

  • Вызвать скорую? Tôi có nên gọi xe cấp cứu không?
  • Я вызову скорую. Tôi sẽ gọi xe cấp cứu.

Xem đầy đủ từ "ско́рая": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe cấp cứu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe cấp cứu tiếng Nga là gì?

"xe cấp cứu" trong tiếng Nga là ско́рая (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.