TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xe cứu thương tiếng Nga là gì?

"xe cứu thương" trong tiếng Nga là ско́рая (danh từ).

ско́рая Danh từ

skóraja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cứu thương, xe cấp cứu.

  • Том вызвал скорую. Tom đã gọi một xe cứu thương.
  • Скорая только приехала. Xe cứu thương vừa mới đến.

Xem đầy đủ từ "ско́рая": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe cứu thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe cứu thương tiếng Nga là gì?

"xe cứu thương" trong tiếng Nga là ско́рая (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.