TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xe lửa tiếng Nga là gì?

"xe lửa" trong tiếng Nga là по́езд (danh từ).

по́езд Danh từ

pójezd giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếc tàu lửa, xe lửa, tàu hoả, xe hoả, hỏaxa; [chiếc, con, đoàn] tàu ((viết tắt)).

  • Этот поезд всегда приходит вовремя. Chiếc xe lửa này luôn luôn đúng giờ.
  • Он опоздал на поезд, отправляющийся в 8:30. Nó đã lỡ chuyến xe lửa 8:30.

Xem đầy đủ từ "по́езд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe lửa tiếng Nga là gì?

"xe lửa" trong tiếng Nga là по́езд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.