TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xuống dưới tiếng Nga là gì?

"xuống dưới" trong tiếng Nga là вниз (phó từ).

вниз Phó từ

vniz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống dưới, xuống phía dưới, về phía dưới, xuống.

  • Спускайтесь вниз. Xuống dưới tầng đi.
  • Спускайся вниз. Xuống dưới tầng đi.

Xem đầy đủ từ "вниз": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuống dưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuống dưới tiếng Nga là gì?

"xuống dưới" trong tiếng Nga là вниз (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.