Xung quanh tiếng Nga là gì?
"xung quanh" trong tiếng Nga là вокру́г (giới từ), окружа́ющий (tính từ).
вокру́г Giới từ
vokrúg giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xung quanh, quanh.
окружа́ющий Tính từ
okružájuščij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xung quanh, lân cận, chung quanh.
- окружа́ющая среда́ môi trường xung quanh, hoàn cảnh chung quanh, môi trường sống, môi sinh
- õ ỗớаữ. ủúự. ủ.: окружа́ющее hoàn cảnh xung quanh, thực tại quanh mình
Xem đầy đủ từ "окружа́ющий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xung quanh tiếng Nga là gì?
"xung quanh" trong tiếng Nga là вокру́г (giới từ), окружа́ющий (tính từ).