TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Yết hầu tiếng Nga là gì?

"yết hầu" trong tiếng Nga là гло́тка (danh từ).

гло́тка Danh từ

glótka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầu, yết hầu.

Xem đầy đủ từ "гло́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yết hầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yết hầu tiếng Nga là gì?

"yết hầu" trong tiếng Nga là гло́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.