гло́тка
giống cáibất động vật
glótka[ˈɡɫotkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гло́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гло́тка nghĩa là hầu, yết hầu.
Nghĩa của гло́тка
Danh từ
- Hầu, yết hầu.
- khẩu ngữ горло Họng, cổ họng.
- ора́ть во всю гло́ткуkêu vỡ họng, rống họng lên
- заткну́ть кому́-л. гло́ткуbịt mồm, khóa miệng
- не лезть в гло́ткуkhông nuốt được
Biến cách của гло́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гло́тка | гло́тки |
| Sinh cách кого? чего? | гло́тки | гло́ток |
| Tặng cách кому? чему? | гло́тке | гло́ткам |
| Đối cách кого? что? | гло́тку | гло́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | гло́ткой | гло́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | гло́тке | гло́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гло́тка
Đồng nghĩa
Họ từ của гло́тка
Câu hỏi thường gặp
глотка nghĩa là gì?
глотка (danh từ) nghĩa là hầu, yết hầu.
глотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гло́тка (phiên âm Latinh glótka, IPA [ˈɡɫotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.