Yểu tiếng Nga là gì?
"yểu" trong tiếng Nga là преждевре́менный (tính từ).
преждевре́менный Tính từ
preždevrémennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá sớm, non, yểu.
- преждевре́менные ро́ды [sự] đẻ non, sảo
Xem đầy đủ từ "преждевре́менный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yểu tiếng Nga là gì?
"yểu" trong tiếng Nga là преждевре́менный (tính từ).