TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Yểu tiếng Nga là gì?

"yểu" trong tiếng Nga là преждевре́менный (tính từ).

преждевре́менный Tính từ

preždevrémennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá sớm, non, yểu.

  • преждевре́менные ро́ды [sự] đẻ non, sảo

Xem đầy đủ từ "преждевре́менный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yểu tiếng Nga là gì?

"yểu" trong tiếng Nga là преждевре́менный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.