TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

писе́ц

giống đựcđộng vật
piséc[pʲɪˈsʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên писе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

писе́ц nghĩa là thư lại.

Nghĩa của писе́ц

Danh từ

  1. Thư lại.

Biến cách của писе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?писе́цписцы́
Sinh cách кого? чего?писца́писцо́в
Tặng cách кому? чему?писцу́писца́м
Đối cách кого? что?писца́писцо́в
Công cụ cách кем? чем?писцо́мписца́ми
Giới cách о ком? о чём?писце́писца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với писе́ц

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

писец nghĩa là gì?

писец (danh từ) nghĩa là thư lại.

писец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là писе́ц (phiên âm Latinh piséc, IPA [pʲɪˈsʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.