TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абориге́н

giống đựcđộng vật
aborigén[ɐbərʲɪˈɡʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абориге́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абориге́н nghĩa là thổ dân, người bản xứ.

Nghĩa của абориге́н

Danh từ

  1. Thổ dân, người bản xứ.

Biến cách của абориге́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абориге́набориге́ны
Sinh cách кого? чего?абориге́наабориге́нов
Tặng cách кому? чему?абориге́нуабориге́нам
Đối cách кого? что?абориге́наабориге́нов
Công cụ cách кем? чем?абориге́номабориге́нами
Giới cách о ком? о чём?абориге́неабориге́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với абориге́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

абориген nghĩa là gì?

абориген (danh từ) nghĩa là thổ dân, người bản xứ.

абориген đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абориге́н (phiên âm Latinh aborigén, IPA [ɐbərʲɪˈɡʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.