TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Абу-Да́би

Abu-Dábi[ɐˌbuˈdabʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Абу-Да́би chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Абу-Да́би nghĩa là a-bu đa-bi.

Nghĩa của Абу-Да́би

Danh từ riêng

  1. A-bu đa-bi.

Họ từ của Абу-Да́би

Câu hỏi thường gặp

Абу-Даби nghĩa là gì?

Абу-Даби (danh từ riêng) nghĩa là a-bu đa-bi.

Абу-Даби đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Абу-Да́би (phiên âm Latinh Abu-Dábi, IPA [ɐˌbuˈdabʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.