TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арьерга́рд

giống đựcbất động vật
arʹjergárd[ɐrʲjɪrˈɡart] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арьерга́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арьерга́рд nghĩa là đội hậu quân, hậu vệ.

Nghĩa của арьерга́рд

Danh từ

  1. Đội hậu quân, hậu vệ.

Biến cách của арьерга́рд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арьерга́рдарьерга́рды
Sinh cách кого? чего?арьерга́рдаарьерга́рдов
Tặng cách кому? чему?арьерга́рдуарьерга́рдам
Đối cách кого? что?арьерга́рдарьерга́рды
Công cụ cách кем? чем?арьерга́рдомарьерга́рдами
Giới cách о ком? о чём?арьерга́рдеарьерга́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với арьерга́рд

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

арьергард nghĩa là gì?

арьергард (danh từ) nghĩa là đội hậu quân, hậu vệ.

арьергард đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арьерга́рд (phiên âm Latinh arʹjergárd, IPA [ɐrʲjɪrˈɡart]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.