TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аванпо́ст

giống đựcbất động vật
avanpóst[ɐvɐnˈpost] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аванпо́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аванпо́ст nghĩa là tiền đồn, đồn tiền tiêu.

Nghĩa của аванпо́ст

Danh từ

  1. Tiền đồn, đồn tiền tiêu.

Biến cách của аванпо́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аванпо́ставанпо́сты
Sinh cách кого? чего?аванпо́стааванпо́стов
Tặng cách кому? чему?аванпо́стуаванпо́стам
Đối cách кого? что?аванпо́ставанпо́сты
Công cụ cách кем? чем?аванпо́стомаванпо́стами
Giới cách о ком? о чём?аванпо́стеаванпо́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аванпо́ст

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аванпост nghĩa là gì?

аванпост (danh từ) nghĩa là tiền đồn, đồn tiền tiêu.

аванпост đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аванпо́ст (phiên âm Latinh avanpóst, IPA [ɐvɐnˈpost]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.