TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

форпо́ст

giống đựcbất động vật
forpóst[fɐrˈpost] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên форпо́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

форпо́ст nghĩa là tiền đồn.

Nghĩa của форпо́ст

Danh từ

  1. Tiền đồn ((cũng) (nghĩa bóng)).

Biến cách của форпо́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?форпо́стфорпо́сты
Sinh cách кого? чего?форпо́стафорпо́стов
Tặng cách кому? чему?форпо́стуфорпо́стам
Đối cách кого? что?форпо́стфорпо́сты
Công cụ cách кем? чем?форпо́стомфорпо́стами
Giới cách о ком? о чём?форпо́стефорпо́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với форпо́ст

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

форпост nghĩa là gì?

форпост (danh từ) nghĩa là tiền đồn.

форпост đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là форпо́ст (phiên âm Latinh forpóst, IPA [fɐrˈpost]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.