TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авантюри́ст

giống đựcđộng vật
avantjuríst[ɐvənʲtʲʉˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авантюри́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авантюри́ст nghĩa là kẻ phiêu lưu, người mạo hiểm.

Nghĩa của авантюри́ст

Danh từ

  1. Kẻ phiêu lưu, người mạo hiểm.

Biến cách của авантюри́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авантюри́ставантюри́сты
Sinh cách кого? чего?авантюри́стаавантюри́стов
Tặng cách кому? чему?авантюри́стуавантюри́стам
Đối cách кого? что?авантюри́стаавантюри́стов
Công cụ cách кем? чем?авантюри́стомавантюри́стами
Giới cách о ком? о чём?авантюри́стеавантюри́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của авантюри́ст

Câu hỏi thường gặp

авантюрист nghĩa là gì?

авантюрист (danh từ) nghĩa là kẻ phiêu lưu, người mạo hiểm.

авантюрист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авантюри́ст (phiên âm Latinh avantjuríst, IPA [ɐvənʲtʲʉˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.