TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аве́рс

giống đựcbất động vật
avérs[ɐˈvʲers] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аве́рс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аве́рс nghĩa là mặt phải.

Nghĩa của аве́рс

Danh từ

  1. Mặt phải.

Biến cách của аве́рс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аве́рсаве́рсы
Sinh cách кого? чего?аве́рсааве́рсов
Tặng cách кому? чему?аве́рсуаве́рсам
Đối cách кого? что?аве́рсаве́рсы
Công cụ cách кем? чем?аве́рсомаве́рсами
Giới cách о ком? о чём?аве́рсеаве́рсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аве́рс

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аверс nghĩa là gì?

аверс (danh từ) nghĩa là mặt phải.

аверс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аве́рс (phiên âm Latinh avérs, IPA [ɐˈvʲers]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.