аве́рс
giống đựcbất động vật
avérs[ɐˈvʲers]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên аве́рс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аве́рс nghĩa là mặt phải.
Nghĩa của аве́рс
Danh từ
- Mặt phải.
Biến cách của аве́рс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аве́рс | аве́рсы |
| Sinh cách кого? чего? | аве́рса | аве́рсов |
| Tặng cách кому? чему? | аве́рсу | аве́рсам |
| Đối cách кого? что? | аве́рс | аве́рсы |
| Công cụ cách кем? чем? | аве́рсом | аве́рсами |
| Giới cách о ком? о чём? | аве́рсе | аве́рсах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аве́рс
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
аверс nghĩa là gì?
аверс (danh từ) nghĩa là mặt phải.
аверс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аве́рс (phiên âm Latinh avérs, IPA [ɐˈvʲers]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.