TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автокра́т

giống đựcđộng vật
avtokrát[ɐftɐˈkrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автокра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автокра́т nghĩa là người chuyên quyền.

Nghĩa của автокра́т

Danh từ

  1. Người chuyên quyền.

Biến cách của автокра́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автокра́тавтокра́ты
Sinh cách кого? чего?автокра́таавтокра́тов
Tặng cách кому? чему?автокра́туавтокра́там
Đối cách кого? что?автокра́таавтокра́тов
Công cụ cách кем? чем?автокра́томавтокра́тами
Giới cách о ком? о чём?автокра́теавтокра́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với автокра́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

автократ nghĩa là gì?

автократ (danh từ) nghĩa là người chuyên quyền.

автократ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автокра́т (phiên âm Latinh avtokrát, IPA [ɐftɐˈkrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.