автокра́т
Dấu sắc trên автокра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автокра́т nghĩa là người chuyên quyền.
Nghĩa của автокра́т
Danh từ
- Người chuyên quyền.
Biến cách của автокра́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автокра́т | автокра́ты |
| Sinh cách кого? чего? | автокра́та | автокра́тов |
| Tặng cách кому? чему? | автокра́ту | автокра́там |
| Đối cách кого? что? | автокра́та | автокра́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | автокра́том | автокра́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | автокра́те | автокра́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với автокра́т
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
автократ nghĩa là gì?
автократ (danh từ) nghĩa là người chuyên quyền.
автократ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автокра́т (phiên âm Latinh avtokrát, IPA [ɐftɐˈkrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.