TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агита́ция

giống cáibất động vật
agitácija[ɐɡʲɪˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агита́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агита́ция nghĩa là sự cổ động, tuyên truyền.

Nghĩa của агита́ция

Danh từ

  1. Sự cổ động, tuyên truyền.

Biến cách của агита́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?агита́цияагита́ции
Sinh cách кого? чего?агита́цииагита́ций
Tặng cách кому? чему?агита́цииагита́циям
Đối cách кого? что?агита́циюагита́ции
Công cụ cách кем? чем?агита́циейагита́циями
Giới cách о ком? о чём?агита́цииагита́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với агита́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

агитация nghĩa là gì?

агитация (danh từ) nghĩa là sự cổ động, tuyên truyền.

агитация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агита́ция (phiên âm Latinh agitácija, IPA [ɐɡʲɪˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.