TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агитпу́нкт

giống đựcbất động vật
agitpúnkt[ɐɡʲɪtˈpunkt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агитпу́нкт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агитпу́нкт nghĩa là phòng cổ động, phòng tuyên truyền.

Nghĩa của агитпу́нкт

Danh từ

  1. Phòng cổ động, phòng tuyên truyền.

Biến cách của агитпу́нкт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?агитпу́нктагитпу́нкты
Sinh cách кого? чего?агитпу́нктаагитпу́нктов
Tặng cách кому? чему?агитпу́нктуагитпу́нктам
Đối cách кого? что?агитпу́нктагитпу́нкты
Công cụ cách кем? чем?агитпу́нктомагитпу́нктами
Giới cách о ком? о чём?агитпу́нктеагитпу́нктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của агитпу́нкт

Câu hỏi thường gặp

агитпункт nghĩa là gì?

агитпункт (danh từ) nghĩa là phòng cổ động, phòng tuyên truyền.

агитпункт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агитпу́нкт (phiên âm Latinh agitpúnkt, IPA [ɐɡʲɪtˈpunkt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.