TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ада́м

Adám[ɐˈdam] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ада́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ада́м nghĩa là a-đam.

Nghĩa của Ада́м

Danh từ riêng

  1. A-đam.

Biến cách của Ада́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Ада́мАда́мы
Sinh cách кого? чего?Ада́маАда́мов
Tặng cách кому? чему?Ада́муАда́мам
Đối cách кого? что?Ада́маАда́мов
Công cụ cách кем? чем?Ада́момАда́мами
Giới cách о ком? о чём?Ада́меАда́мах

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ада́м

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Адам nghĩa là gì?

Адам (danh từ riêng) nghĩa là a-đam.

Адам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ада́м (phiên âm Latinh Adám, IPA [ɐˈdam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.