TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Е́ва

Jéva[ˈjevə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Е́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Е́ва nghĩa là ê-va.

Nghĩa của Е́ва

Danh từ riêng

  1. Ê-va.

Biến cách của Е́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Е́ваЕ́вы
Sinh cách кого? чего?Е́выЕ́в
Tặng cách кому? чему?Е́веЕ́вам
Đối cách кого? что?Е́вуЕ́в
Công cụ cách кем? чем?Е́войЕ́вами
Giới cách о ком? о чём?Е́веЕ́вах

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Е́ва

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Ева nghĩa là gì?

Ева (danh từ riêng) nghĩa là ê-va.

Ева đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Е́ва (phiên âm Latinh Jéva, IPA [ˈjevə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.