Е́ва
Jéva[ˈjevə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Е́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Е́ва nghĩa là ê-va.
Nghĩa của Е́ва
Danh từ riêng
- Ê-va.
Biến cách của Е́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Е́ва | Е́вы |
| Sinh cách кого? чего? | Е́вы | Е́в |
| Tặng cách кому? чему? | Е́ве | Е́вам |
| Đối cách кого? что? | Е́ву | Е́в |
| Công cụ cách кем? чем? | Е́вой | Е́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | Е́ве | Е́вах |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Е́ва
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Ева nghĩa là gì?
Ева (danh từ riêng) nghĩa là ê-va.
Ева đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Е́ва (phiên âm Latinh Jéva, IPA [ˈjevə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.