адапти́ровать
hai thể
adaptírovatʹ[ɐdɐpˈtʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên адапти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
адапти́ровать nghĩa là phỏng tác, phỏng theo.
Nghĩa của адапти́ровать
Động từ
- Phỏng tác, phỏng theo, mô phỏng.
Chia động từ адапти́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | адапти́рую | адапти́рую |
| ты | адапти́руешь | адапти́руешь |
| он / она́ / оно́ | адапти́рует | адапти́рует |
| мы | адапти́руем | адапти́руем |
| вы | адапти́руете | адапти́руете |
| они́ | адапти́руют | адапти́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | адапти́ровал |
| Giống cái (она́) | адапти́ровала |
| Giống trung (оно́) | адапти́ровало |
| Số nhiều (они́) | адапти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | адапти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | адапти́руйте |
Họ từ của адапти́ровать
Câu hỏi thường gặp
адаптировать nghĩa là gì?
адаптировать (động từ) nghĩa là phỏng tác, phỏng theo.
адаптировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là адапти́ровать (phiên âm Latinh adaptírovatʹ, IPA [ɐdɐpˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.